Tâm HSK

变动

biàndòng
biến động
thay đổi; biến động

变动 (biàndòng, Hán Việt: biến động) nghĩa là thay đổi; biến động. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

变 biến · 19 từ

动 động · 77 từ