变动 (biàndòng, Hán Việt: biến động) nghĩa là thay đổi; biến động. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
变 biến · 19 từ
变成biànchéngthay đổi thành变化biànhuàthay đổi改变gǎibiànthay đổi转变zhuǎnbiànthay đổi变质biànzhìbị thoái hóa变形biànxíngbị biến dạng变为biànwéithay đổi thành变异biànyìbiến dị