Tâm HSK

化妆

huàzhuāng
hóa trang
trang điểm

化妆 (huàzhuāng, Hán Việt: hóa trang) nghĩa là trang điểm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

化 hóa · 35 từ

妆 trang · 2 từ