化妆 (huàzhuāng, Hán Việt: hóa trang) nghĩa là trang điểm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
化 hóa · 35 từ
变化biànhuàthay đổi文化wénhuàvăn hóa化学huàxuéhóa học消化xiāohuàtiêu hóa现代化xiàndàihuàhiện đại hóa进化jìnhuàtiến hóa强化qiánghuàcủng cố融化rónghuàtan