Tâm HSK

香蕉

xiāngjiāo
hương tiêu
quả chuối

香蕉 (xiāngjiāo, Hán Việt: hương tiêu) nghĩa là quả chuối. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

香 hương · 8 từ