Tâm HSK

汽油

qìyóu
khí du
xăng

汽油 (qìyóu, Hán Việt: khí du) nghĩa là xăng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

汽 khí · 4 từ

油 du · 12 từ