Tâm HSK

饮料

yǐnliào
ẩm liêu
đồ uống; nước giải khát

饮料 (yǐnliào, Hán Việt: ẩm liêu) nghĩa là đồ uống; nước giải khát. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

饮 ẩm · 5 từ

料 liêu · 21 từ