饮料 (yǐnliào, Hán Việt: ẩm liêu) nghĩa là đồ uống; nước giải khát. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
饮料 (yǐnliào, Hán Việt: ẩm liêu) nghĩa là đồ uống; nước giải khát. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.