Tâm HSK

慢慢来

mànmànlái
mạn mạn lai
cứ từ từ; thoải mái đi

慢慢来 (mànmànlái, Hán Việt: mạn mạn lai) nghĩa là cứ từ từ; thoải mái đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

慢 mạn · 7 từ

来 lai · 66 từ