Tâm HSK

怠慢

dàimàn
đãi mạn
coi nhẹ; sao lãng

怠慢 (dàimàn, Hán Việt: đãi mạn) nghĩa là coi nhẹ; sao lãng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

怠 đãi · 2 từ

慢 mạn · 7 từ