Tâm HSK

竭尽全力

jiéjìnquánlì
kiệt tẫn toàn lực
không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình

竭尽全力 (jiéjìnquánlì, Hán Việt: kiệt tẫn toàn lực) nghĩa là không tiếc công sức (thành ngữ); làm hết sức mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竭 kiệt · 5 từ

尽 tẫn · 13 từ

全 toàn · 30 từ

力 lực · 64 từ