Tâm HSK

尽力

jìnlì
tẫn lực
cố gắng hết sức; không tiếc công sức

尽力 (jìnlì, Hán Việt: tẫn lực) nghĩa là cố gắng hết sức; không tiếc công sức. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尽 tẫn · 13 từ

力 lực · 64 từ