Tâm HSK

尽头

jìntóu
tẫn đầu
kết thúc; cực điểm; giới hạn

尽头 (jìntóu, Hán Việt: tẫn đầu) nghĩa là kết thúc; cực điểm; giới hạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

尽 tẫn · 13 từ

头 đầu · 65 từ