竭力 (jiélì, Hán Việt: kiệt lực) nghĩa là làm hết sức mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
竭 kiệt · 5 từ
衰竭shuāijiésuy tạng竭尽全力jiéjìnquánlìkhông tiếc công sức枯竭kūjiébị cạn kiệt精疲力竭jīngpílìjiétinh thần mỏi mệt, sức lực cạn ki…