Tâm HSK

竭力

jiélì
kiệt lực
làm hết sức mình

竭力 (jiélì, Hán Việt: kiệt lực) nghĩa là làm hết sức mình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

竭 kiệt · 5 từ

力 lực · 64 từ