Tâm HSK

解脱

jiětuō
giải thoát
tháo gỡ; giải thoát; từ bỏ

解脱 (jiětuō, Hán Việt: giải thoát) nghĩa là tháo gỡ; giải thoát; từ bỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ

脱 thoát · 8 từ