Tâm HSK

放松

fàngsōng
phóng tùng
thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ

放松 (fàngsōng, Hán Việt: phóng tùng) nghĩa là thư giãn; nới lỏng; làm nhẹ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

松 tùng · 6 từ