厂 (hǎn, Hán Việt: hán) nghĩa là bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.. Đây là từ vựng HSK 4.
Các nghĩa và cách đọc
- hǎn bộ "hán" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 27), xuất hiện trong 原, 历, 压 v.v.
- chǎng nhà máy; sân; kho