Tâm HSK

确实

quèshí
xác thật
thực sự; thật; sự thật

确实 (quèshí, Hán Việt: xác thật) nghĩa là thực sự; thật; sự thật. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

确 xác · 14 từ

实 thật · 51 từ