确实 (quèshí, Hán Việt: xác thật) nghĩa là thực sự; thật; sự thật. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
确 xác · 14 từ
正确zhèngquèđúng准确zhǔnquèchính xác确定quèdìngrõ ràng的确díquèthực sự确保quèbǎođảm bảo确认quèrènxác nhận明确míngquèrõ ràng精确jīngquèchính xác