其实 (qíshí, Hán Việt: kì thật) nghĩa là thực ra; thực tế; thật sự. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 其实
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
其 kì · 17 từ
其他qítākhác其中qízhōngtrong số尤其yóuqíđặc biệt其次qícìtiếp theo其余qíyúphần còn lại极其jíqícực kỳ与其yǔqíthay vì... (dùng trong cấu trúc d…其间qíjiānở giữa