其余 (qíyú, Hán Việt: kì dư) nghĩa là phần còn lại; những cái khác; còn lại. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
其 kì · 17 từ
其他qítākhác其实qíshíthực ra其中qízhōngtrong số尤其yóuqíđặc biệt其次qícìtiếp theo极其jíqícực kỳ与其yǔqíthay vì... (dùng trong cấu trúc d…其间qíjiānở giữa