Tâm HSK

其余

qíyú
kì dư
phần còn lại; những cái khác; còn lại

其余 (qíyú, Hán Việt: kì dư) nghĩa là phần còn lại; những cái khác; còn lại. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

其 kì · 17 từ

余 dư · 6 từ