Tâm HSK

余地

yúdì
dư địa
dư địa; khoảng trống; độ linh động

余地 (yúdì, Hán Việt: dư địa) nghĩa là dư địa; khoảng trống; độ linh động. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

余 dư · 6 từ

地 địa · 70 từ