Tâm HSK

修正

xiūzhèng
tu chính
sửa đổi; chỉnh sửa

修正 (xiūzhèng, Hán Việt: tu chính) nghĩa là sửa đổi; chỉnh sửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

修 tu · 17 từ

正 chính · 32 từ