Tâm HSK

其他

qítā
kì tha
khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại

其他 (qítā, Hán Việt: kì tha) nghĩa là khác; (điều gì đó hoặc ai đó) khác; phần còn lại. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

其 kì · 17 từ

他 tha · 4 từ