Tâm HSK

吉他

jítā
cát tha
đàn guitar (từ mượn)

吉他 (jítā, Hán Việt: cát tha) nghĩa là đàn guitar (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吉 cát · 5 từ

他 tha · 4 từ