Tâm HSK

吉利

jílì
cát lợi
cát tường; may mắn; thuận lợi

吉利 (jílì, Hán Việt: cát lợi) nghĩa là cát tường; may mắn; thuận lợi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吉 cát · 5 từ

利 lợi · 28 từ