利润 (lìrùn, Hán Việt: lợi nhuận) nghĩa là lợi nhuận. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
利 lợi · 28 từ
顺利shùnlìmột cách suôn sẻ流利liúlìlưu loát利用lìyòngtận dụng胜利shènglìchiến thắng权利quánlìquyền lợi利益lìyìlợi ích有利yǒulìcó lợi不利bùlìkhông thuận lợi