Tâm HSK

利润

lìrùn
lợi nhuận
lợi nhuận

利润 (lìrùn, Hán Việt: lợi nhuận) nghĩa là lợi nhuận. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

利 lợi · 28 từ

润 nhuận · 4 từ