Tâm HSK

吉祥物

jíxiángwù
cát tường vật
linh vật

吉祥物 (jíxiángwù, Hán Việt: cát tường vật) nghĩa là linh vật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

吉 cát · 5 từ

祥 tường · 4 từ

物 vật · 35 từ