极其 (jíqí, Hán Việt: cực kì) nghĩa là cực kỳ. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
极 cực · 15 từ
积极jījíchủ động消极xiāojítiêu cực极端jíduāncực đoan极为jíwéicực kỳ北极běijíBắc Cực极了jílecực kỳ极度jídùcực kỳ极限jíxiàngiới hạn