Tâm HSK

其间

qíjiān
kì gian
ở giữa; trong khoảng đó; trong lúc đó

其间 (qíjiān, Hán Việt: kì gian) nghĩa là ở giữa; trong khoảng đó; trong lúc đó. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

其 kì · 17 từ

间 gian · 22 từ