其中 (qízhōng, Hán Việt: kì trung) nghĩa là trong số; trong; bao gồm trong số này. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
其 kì · 17 từ
其他qítākhác其实qíshíthực ra尤其yóuqíđặc biệt其次qícìtiếp theo其余qíyúphần còn lại极其jíqícực kỳ与其yǔqíthay vì... (dùng trong cấu trúc d…其间qíjiānở giữa