Tâm HSK

其中

qízhōng
kì trung
trong số; trong; bao gồm trong số này

其中 (qízhōng, Hán Việt: kì trung) nghĩa là trong số; trong; bao gồm trong số này. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

其 kì · 17 từ

中 trung · 51 từ