卫生间 (wèishēngjiān, Hán Việt: vệ sinh gian) nghĩa là phòng tắm; nhà vệ sinh; WC. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
卫 vệ · 8 từ
卫生wèishēngsức khỏe卫星wèixīngvệ tinh保卫bǎowèiphòng thủ防卫fángwèiphòng thủ捍卫hànwèibảo vệ自卫zìwèitự vệ卫视wèishìtruyền hình vệ tinh
生 sinh · 69 từ
生病shēng bìngbị ốm大学生dàxuéshēngsinh viên小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học生日shēngrìsinh nhật先生xiānshenggiáo viên学生xuéshenghọc sinh医生yīshēngbác sĩ