Tâm HSK

卫视

wèishì
vệ thị
truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4])

卫视 (wèishì, Hán Việt: vệ thị) nghĩa là truyền hình vệ tinh (viết tắt của 衛星電視|卫星电视[wei4 xing1 dian4 shi4]). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卫 vệ · 8 từ

视 thị · 30 từ