Tâm HSK

浮躁

fúzào
phù táo
hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt

浮躁 (fúzào, Hán Việt: phù táo) nghĩa là hay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

浮 phù · 4 từ

躁 táo · 5 từ