Tâm HSK

焦躁

jiāozào
tiêu táo
bồn chồn; nóng nảy

焦躁 (jiāozào, Hán Việt: tiêu táo) nghĩa là bồn chồn; nóng nảy. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

焦 tiêu · 5 từ

躁 táo · 5 từ