Tâm HSK

焦急

jiāojí
tiêu cấp
lo lắng; sốt ruột

焦急 (jiāojí, Hán Việt: tiêu cấp) nghĩa là lo lắng; sốt ruột. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

焦 tiêu · 5 từ

急 cấp · 20 từ