焦虑 (jiāolǜ, Hán Việt: tiêu lự) nghĩa là lo âu; lo lắng; bồn chồn. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
焦虑 (jiāolǜ, Hán Việt: tiêu lự) nghĩa là lo âu; lo lắng; bồn chồn. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.