Tâm HSK

牢

láo
lao
chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật)

牢 (láo, Hán Việt: lao) nghĩa là chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật). Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 牢