牢 láolaochắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật) HSK 6 牢 (láo, Hán Việt: lao) nghĩa là chắc chắn; vững chắc; chuồng (cho động vật). Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 牢 Cụm từ thường gặp có 牢牢牢láoláomột cách chắc chắn牢固láogùchắc chắn牢记láojìghi nhớ牢骚láosāobất mãn亡羊补牢wángyángbǔláonghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu…