Tâm HSK

焦距

jiāojù
tiêu cự
tiêu cự; khoảng cách tiêu cự

焦距 (jiāojù, Hán Việt: tiêu cự) nghĩa là tiêu cự; khoảng cách tiêu cự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

焦 tiêu · 5 từ

距 cự · 3 từ