Tâm HSK

动向

dòngxiàng
động hướng
xu hướng; khuynh hướng

动向 (dòngxiàng, Hán Việt: động hướng) nghĩa là xu hướng; khuynh hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

向 hướng · 25 từ