Tâm HSK

会晤

huìwù
hội ngộ
gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị

会晤 (huìwù, Hán Việt: hội ngộ) nghĩa là gặp gỡ; cuộc gặp; hội nghị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

会 hội · 55 từ