Tâm HSK

烦躁

fánzào
phiền táo
bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên

烦躁 (fánzào, Hán Việt: phiền táo) nghĩa là bồn chồn; bứt rứt; đứng ngồi không yên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烦 phiền · 6 từ

躁 táo · 5 từ