Tâm HSK

暴躁

bàozào
bạo táo
nóng nảy; dễ cáu

暴躁 (bàozào, Hán Việt: bạo táo) nghĩa là nóng nảy; dễ cáu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暴 bạo · 9 từ

躁 táo · 5 từ