暴躁 (bàozào, Hán Việt: bạo táo) nghĩa là nóng nảy; dễ cáu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
暴 bạo · 9 từ
暴雨bàoyǔmưa xối xả暴力bàolìbạo lực暴露bàolùphơi bày风暴fēngbàobão粗暴cūbàothô lỗ暴风雨bàofēngyǔmưa bão暴利bàolìlợi nhuận khổng lồ đột ngột暴风骤雨bàofēngzhòuyǔgió mạnh và mưa bão