暴露 (bàolù, Hán Việt: bạo lộ) nghĩa là phơi bày; tiết lộ; phô bày. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
暴 bạo · 9 từ
暴雨bàoyǔmưa xối xả暴力bàolìbạo lực风暴fēngbàobão粗暴cūbàothô lỗ暴躁bàozàonóng nảy暴风雨bàofēngyǔmưa bão暴利bàolìlợi nhuận khổng lồ đột ngột暴风骤雨bàofēngzhòuyǔgió mạnh và mưa bão