Tâm HSK

暴露

bàolù
bạo lộ
phơi bày; tiết lộ; phô bày

暴露 (bàolù, Hán Việt: bạo lộ) nghĩa là phơi bày; tiết lộ; phô bày. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暴 bạo · 9 từ

露 lộ · 11 từ