Tâm HSK

披露

pīlù
phi lộ
tiết lộ; công bố; làm cho công khai

披露 (pīlù, Hán Việt: phi lộ) nghĩa là tiết lộ; công bố; làm cho công khai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

露 lộ · 11 từ