Tâm HSK

暴力

bàolì
bạo lực
bạo lực; cưỡng lực

暴力 (bàolì, Hán Việt: bạo lực) nghĩa là bạo lực; cưỡng lực. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

暴 bạo · 9 từ

力 lực · 64 từ