Tâm HSK

官员

guānyuán
quan viên
quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ); người quản lý

官员 (guānyuán, Hán Việt: quan viên) nghĩa là quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ); người quản lý. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

官 quan · 13 từ

员 viên · 29 từ