官方
guānfāng
quan phương
chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền)
官方 (guānfāng, Hán Việt: quan phương) nghĩa là chính phủ; chính thức (được phê duyệt hoặc ban hành bởi cơ quan có thẩm quyền). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
官 quan · 13 từ
法官fǎguānthẩm phán官员guānyuánquan chức器官qìguāncơ quan军官jūnguānsĩ quan官司guānsivụ kiện警官jǐngguāncảnh sát打官司dǎguānsikhởi kiện官僚guānliáoquan liêu