Tâm HSK

军官

jūnguān
quân quan
sĩ quan (quân đội)

军官 (jūnguān, Hán Việt: quân quan) nghĩa là sĩ quan (quân đội). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

军 quân · 15 từ

官 quan · 13 từ