Tâm HSK

亚军

yàjūn
á quân
vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân

亚军 (yàjūn, Hán Việt: á quân) nghĩa là vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

亚 á · 4 từ

军 quân · 15 từ