Tâm HSK

不亚于

bùyàyú
bất á vu
không kém hơn; không thua kém

不亚于 (bùyàyú, Hán Việt: bất á vu) nghĩa là không kém hơn; không thua kém. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

亚 á · 4 từ

于 vu · 45 từ