烘托 (hōngtuō, Hán Việt: hồng thác) nghĩa là nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
烘托 (hōngtuō, Hán Việt: hồng thác) nghĩa là nền (của bức tranh); phông nền; một chi tiết làm nổi bật thứ khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.