Tâm HSK

摩托车

mótuōchē
ma thác xa
(từ mượn) xe máy; mô tô

摩托车 (mótuōchē, Hán Việt: ma thác xa) nghĩa là (từ mượn) xe máy; mô tô. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

摩 ma · 6 từ

托 thác · 10 từ

车 xa · 62 từ