Tâm HSK

观摩

guānmó
quan ma
quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó)

观摩 (guānmó, Hán Việt: quan ma) nghĩa là quan sát và học hỏi; nghiên cứu (đặc biệt theo gương ai đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

摩 ma · 6 từ